concession
Nghĩa
- n. sự nhượng bộ, sự cấp phép, quyền kinh doanh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a contract granting the right to operate a subsidiary business
- n. the act of conceding or yielding
- n. a point conceded or yielded
Các dạng của từ
- Số nhiều
- concessions
Câu ví dụ
n. sự nhượng bộ, sự cấp phép, quyền kinh doanh
Both companies had to make a concession in order to reach a final agreement.
Cả hai công ty đều phải đưa ra một sự nhượng bộ để đi đến thỏa thuận cuối cùng.