affirmative

Nghĩa

  • adj. khẳng định
  • adj. tán thành
  • adj. tích cực
  • n. lời khẳng định

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a reply of affirmation
  • adj. affirming or giving assent
  • adj. expecting the best

Các dạng của từ

Số nhiều
affirmatives

Câu ví dụ

  1. adj. khẳng định

    She gave an affirmative nod when I asked if she wanted to join the project.

    Cô ấy gật đầu khẳng định khi tôi hỏi liệu cô ấy có muốn tham gia dự án không.

  2. adj. tán thành

    The board members had an affirmative attitude toward the new business proposal.

    Các thành viên trong hội đồng quản trị có thái độ tán thành đối với đề xuất kinh doanh mới.

  3. adj. tích cực

    Regular exercise can have an affirmative effect on your mental health.

    Tập thể dục thường xuyên có thể mang lại tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần của bạn.

  4. n. lời khẳng định

    We are still waiting for an affirmative from the manager before starting the event.

    Chúng tôi vẫn đang chờ một lời khẳng định từ quản lý trước khi bắt đầu sự kiện.