dwell
Nghĩa
- v. trú ngụ, sinh sống, tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh
- v. originate (in)
- v. exist or be situated within
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- dwelt
- Ngôi thứ ba số ít
- dwells
- Quá khứ đơn
- dwelt
- Hiện tại phân từ
- dwelling
Câu ví dụ
v. trú ngụ, sinh sống, tồn tại
Many rare birds dwell in the deep forests of North America.
Nhiều loài chim quý hiếm sinh sống trong những khu rừng sâu ở Bắc Mỹ.