dwell

Nghĩa

  • v. trú ngụ, sinh sống, tồn tại

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. originate (in)
  • v. exist or be situated within

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
dwelt
Ngôi thứ ba số ít
dwells
Quá khứ đơn
dwelt
Hiện tại phân từ
dwelling

Câu ví dụ

  1. v. trú ngụ, sinh sống, tồn tại

    Many rare birds dwell in the deep forests of North America.

    Nhiều loài chim quý hiếm sinh sống trong những khu rừng sâu ở Bắc Mỹ.