ambiguous

Nghĩa

  • adj. mơ hồ
  • adj. nhập nhằng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having more than one possible meaning
  • adj. having no intrinsic or objective meaning; not organized in conventional patterns

Câu ví dụ

  1. adj. mơ hồ

    The ending of the movie was ambiguous, leaving the audience to guess what really happened.

    Cái kết của bộ phim khá mơ hồ, khiến khán giả phải tự đoán xem chuyện gì đã thực sự xảy ra.

  2. adj. nhập nhằng

    The company was fined for using ambiguous wording in their financial contracts.

    Công ty đã bị phạt vì sử dụng từ ngữ nhập nhằng trong các hợp đồng tài chính.