youthful

Nghĩa

  • adj. trẻ trung
  • adj. thuộc về tuổi trẻ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. suggestive of youth; vigorous and fresh

Câu ví dụ

  1. adj. trẻ trung

    She looks remarkably youthful thanks to her healthy lifestyle and regular exercise.

    Cô ấy trông vô cùng trẻ trung nhờ lối sống lành mạnh và tập thể dục đều đặn.

  2. adj. thuộc về tuổi trẻ

    Looking back at his old journal, he remembered all his youthful dreams and ambitions.

    Nhìn lại cuốn nhật ký cũ, anh nhớ lại tất cả những ước mơ và hoài bão thuộc về tuổi trẻ của mình.