organizer
Nghĩa
- n. người tổ chức
- n. người sáng lập
- n. trung tâm tổ mô
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who brings order and organization to an enterprise
- n. someone who enlists workers to join a union
Các dạng của từ
- Số nhiều
- organizers
Câu ví dụ
n. người tổ chức
She contacted the event organizer to ask about the ticket prices.
Cô ấy đã liên hệ với người tổ chức sự kiện để hỏi về giá vé.
n. người sáng lập
The organizer of the charity group has helped hundreds of poor students.
Người sáng lập nhóm từ thiện này đã giúp đỡ hàng trăm học sinh nghèo.
n. trung tâm tổ mô
During embryonic development, the organizer plays a crucial role in directing cell fate.
Trong quá trình phát triển phôi, trung tâm tổ mô đóng vai trò quyết định trong việc định hướng sự phát triển của tế bào.