traveler

Nghĩa

  • n. người du lịch
  • n. hành khách
  • n. nhân viên tiếp thị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who changes location

Các dạng của từ

Số nhiều
travelers

Câu ví dụ

  1. n. người du lịch

    As an experienced traveler, she always researches local customs before visiting a new country.

    Là một người du lịch có kinh nghiệm, cô ấy luôn tìm hiểu phong tục địa phương trước khi đến một quốc gia mới.

  2. n. hành khách

    The train was delayed for two hours, leaving every traveler waiting at the station frustrated.

    Chuyến tàu bị hoãn hai tiếng, khiến mọi hành khách đang chờ ở ga đều cảm thấy bực bội.

  3. n. nhân viên tiếp thị

    The company hired a commercial traveler to visit different shops and promote their new products.

    Công ty đã thuê một nhân viên tiếp thị để đến các cửa hàng khác nhau và quảng bá sản phẩm mới của họ.