supporter
Nghĩa
- n. người ủng hộ
- n. người chu cấp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who backs a politician or a team etc.
Các dạng của từ
- Số nhiều
- supporters
Câu ví dụ
n. người ủng hộ
Thousands of supporters gathered outside the stadium to celebrate their team's victory.
Hàng nghìn người ủng hộ đã tập trung bên ngoài vận động trường để ăn mừng chiến thắng của đội nhà.
n. người chu cấp
After her father passed away, she became the main financial supporter of the family.
Sau khi cha cô qua đời, cô trở thành người chu cấp tài chính chính cho gia đình.