wide
Nghĩa
- adj. rộng
- adj. rộng lớn
- adv. rộng
- adv. hoàn toàn
- n. khoảng rộng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having great (or a certain) extent from one side to the other
- adj. great in degree
- adj. having ample fabric
- adj. not on target
Các dạng của từ
- Số nhiều
- wides
- So sánh hơn
- wider
- So sánh nhất
- widest
Câu ví dụ
adj. rộng
The street in front of my new apartment is very wide, so traffic flows easily.
Con đường trước căn hộ mới của tôi rất rộng, nên giao thông di chuyển dễ dàng.
adj. rộng lớn
The university offers a wide range of courses for international students.
Trường đại học cung cấp một danh mục ngành học rộng lớn cho sinh viên quốc tế.
adv. rộng
She opened the window wide to let the fresh morning air into the room.
Cô ấy mở rộng cửa sổ để không khí buổi sáng tươi mát tràn vào phòng.
adv. hoàn toàn
I was wide awake at three o'clock in the morning because of the noise outside.
Tôi đã hoàn toàn tỉnh giấc lúc ba giờ sáng vì tiếng ồn bên ngoài.
n. khoảng rộng
The bowler surrendered an extra point to the opposing team by bowling a wide.
Cầu thủ ném bóng đã dâng thêm một điểm cho đội đối thủ vì ném bóng vào khoảng rộng ngoài quy định.