wide

Nghĩa

  • adj. rộng
  • adj. rộng lớn
  • adv. rộng
  • adv. hoàn toàn
  • n. khoảng rộng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having great (or a certain) extent from one side to the other
  • adj. great in degree
  • adj. having ample fabric
  • adj. not on target

Các dạng của từ

Số nhiều
wides
So sánh hơn
wider
So sánh nhất
widest

Câu ví dụ

  1. adj. rộng

    The street in front of my new apartment is very wide, so traffic flows easily.

    Con đường trước căn hộ mới của tôi rất rộng, nên giao thông di chuyển dễ dàng.

  2. adj. rộng lớn

    The university offers a wide range of courses for international students.

    Trường đại học cung cấp một danh mục ngành học rộng lớn cho sinh viên quốc tế.

  3. adv. rộng

    She opened the window wide to let the fresh morning air into the room.

    Cô ấy mở rộng cửa sổ để không khí buổi sáng tươi mát tràn vào phòng.

  4. adv. hoàn toàn

    I was wide awake at three o'clock in the morning because of the noise outside.

    Tôi đã hoàn toàn tỉnh giấc lúc ba giờ sáng vì tiếng ồn bên ngoài.

  5. n. khoảng rộng

    The bowler surrendered an extra point to the opposing team by bowling a wide.

    Cầu thủ ném bóng đã dâng thêm một điểm cho đội đối thủ vì ném bóng vào khoảng rộng ngoài quy định.