serve

Nghĩa

  • v. phục vụ
  • v. gánh vác
  • v. dọn ăn
  • v. tống đạt
  • v. đối xử
  • v. giao bóng
  • n. cú giao bóng
  • n. lượt giao bóng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (sports) a stroke that puts the ball in play
  • v. serve a purpose, role, or function
  • v. do duty or hold offices; serve in a specific function
  • v. contribute or conduce to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
served
Hiện tại phân từ
serving
Quá khứ đơn
served
Ngôi thứ ba số ít
serves

Câu ví dụ

  1. v. phục vụ

    She has served as a nurse in this hospital for over ten years.

    Cô ấy đã phục vụ với tư cách là một y sĩ tại bệnh viện này hơn mười năm rồi.

  2. v. gánh vác

    He had to serve many heavy responsibilities after his manager left the company.

    Anh ấy đã phải gánh vác nhiều trách nhiệm nặng nề sau khi quản lý của mình rời công ty.

  3. v. dọn ăn

    The waiters will serve dinner to all guests at six o'clock.

    Các nhân viên phục vụ sẽ dọn ăn tối cho tất cả khách vào lúc sáu giờ.

  4. v. tống đạt

    The police arrived at his home to serve a court order on him.

    Cảnh sát đã đến nhà anh ấy để tống đạt quyết định của tòa án.

  5. v. đối xử

    The owner promises to serve all customers with fairness and respect.

    Chủ cửa hàng hứa sẽ đối xử với tất cả khách hàng bằng sự công bằng và tôn trọng.

  6. v. giao bóng

    It is your turn to serve the ball in this tennis match.

    Đến lượt bạn giao bóng trong trận quần vợt này rồi.