serve
Nghĩa
- v. phục vụ
- v. gánh vác
- v. dọn ăn
- v. tống đạt
- v. đối xử
- v. giao bóng
- n. cú giao bóng
- n. lượt giao bóng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (sports) a stroke that puts the ball in play
- v. serve a purpose, role, or function
- v. do duty or hold offices; serve in a specific function
- v. contribute or conduce to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- served
- Hiện tại phân từ
- serving
- Quá khứ đơn
- served
- Ngôi thứ ba số ít
- serves
Câu ví dụ
v. phục vụ
She has served as a nurse in this hospital for over ten years.
Cô ấy đã phục vụ với tư cách là một y sĩ tại bệnh viện này hơn mười năm rồi.
v. gánh vác
He had to serve many heavy responsibilities after his manager left the company.
Anh ấy đã phải gánh vác nhiều trách nhiệm nặng nề sau khi quản lý của mình rời công ty.
v. dọn ăn
The waiters will serve dinner to all guests at six o'clock.
Các nhân viên phục vụ sẽ dọn ăn tối cho tất cả khách vào lúc sáu giờ.
v. tống đạt
The police arrived at his home to serve a court order on him.
Cảnh sát đã đến nhà anh ấy để tống đạt quyết định của tòa án.
v. đối xử
The owner promises to serve all customers with fairness and respect.
Chủ cửa hàng hứa sẽ đối xử với tất cả khách hàng bằng sự công bằng và tôn trọng.
v. giao bóng
It is your turn to serve the ball in this tennis match.
Đến lượt bạn giao bóng trong trận quần vợt này rồi.