athlete
Nghĩa
- n. vận động viên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person trained to compete in sports
Các dạng của từ
- Số nhiều
- athletes
Câu ví dụ
n. vận động viên
To become a professional athlete, she spends at least four hours training in the gym every day.
Để trở thành một vận động viên chuyên nghiệp, cô ấy dành ít nhất bốn tiếng mỗi ngày để tập luyện trong phòng tập.