disability
Nghĩa
- n. sự tàn tật, khuyết tật, sự mất khả năng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the condition of being unable to perform as a consequence of physical or mental unfitness
Các dạng của từ
- Số nhiều
- disabilities
Câu ví dụ
n. sự tàn tật, khuyết tật, sự mất khả năng
The new community center was built with ramps to help people with a physical disability.
Trung tâm cộng đồng mới được xây dựng có đường dốc để hỗ trợ những người bị khuyết tật về thể chất.