classy
Nghĩa
- adj. sang trọng
- adj. cao cấp
- adj. đẹp mắt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. elegant and fashionable
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- classier
- So sánh nhất
- classiest
Câu ví dụ
adj. sang trọng
She looked very classy in her dark blue silk dress at the dinner party.
Cô ấy trông rất sang trọng trong chiếc váy lụa màu xanh đen tại buổi tiệc tối.
adj. cao cấp
This classy restaurant is famous for its delicious food and excellent service.
Nhà hàng cao cấp này nổi tiếng với món ăn ngon và dịch vụ xuất sắc.
adj. đẹp mắt
The hotel room has a classy design with modern wooden furniture.
Phòng khách sạn có thiết kế đẹp mắt với nội thất gỗ hiện đại.