classy

Nghĩa

  • adj. sang trọng
  • adj. cao cấp
  • adj. đẹp mắt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. elegant and fashionable

Các dạng của từ

So sánh hơn
classier
So sánh nhất
classiest

Câu ví dụ

  1. adj. sang trọng

    She looked very classy in her dark blue silk dress at the dinner party.

    Cô ấy trông rất sang trọng trong chiếc váy lụa màu xanh đen tại buổi tiệc tối.

  2. adj. cao cấp

    This classy restaurant is famous for its delicious food and excellent service.

    Nhà hàng cao cấp này nổi tiếng với món ăn ngon và dịch vụ xuất sắc.

  3. adj. đẹp mắt

    The hotel room has a classy design with modern wooden furniture.

    Phòng khách sạn có thiết kế đẹp mắt với nội thất gỗ hiện đại.