brace

Nghĩa

  • n. nẹp
  • n. cặp
  • n. dấu ngoặc nhọn
  • v. chống đỡ
  • v. chuẩn bị tâm lý

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a support that steadies or strengthens something else
  • n. either of two punctuation marks ({ or }) used to enclose textual material
  • n. a rope on a square-rigged ship that is used to swing a yard about and secure it
  • n. elastic straps that hold trousers up (usually used in the plural)

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
braced
Hiện tại phân từ
bracing
Quá khứ phân từ
braced
Ngôi thứ ba số ít
braces

Câu ví dụ

  1. n. nẹp

    The doctor advised him to wear a neck brace for three weeks after the accident.

    Bác sĩ khuyên anh ấy nên đeo nẹp cổ trong ba tuần sau vụ tai nạn.

  2. n. cặp

    The hunter returned from the forest with a brace of pheasants.

    Người thợ săn trở về từ trong rừng với một cặp chim trĩ.

  3. n. dấu ngoặc nhọn

    You need to put an closing brace at the end of this line of code.

    Bạn cần đặt một dấu ngoặc nhọn đóng ở cuối dòng lệnh này.

  4. v. chống đỡ

    They used strong wooden beams to brace the sagging roof.

    Họ đã dùng những thanh gỗ chắc chắn để chống đỡ mái nhà đang bị võng.

  5. v. chuẩn bị tâm lý

    Residents were told to brace themselves for a severe storm approaching the coast.

    Người dân được khuyên nên chuẩn bị tâm lý cho một cơn bão lớn đang tiến vào bờ biển.