brace
Nghĩa
- n. nẹp
- n. cặp
- n. dấu ngoặc nhọn
- v. chống đỡ
- v. chuẩn bị tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a support that steadies or strengthens something else
- n. either of two punctuation marks ({ or }) used to enclose textual material
- n. a rope on a square-rigged ship that is used to swing a yard about and secure it
- n. elastic straps that hold trousers up (usually used in the plural)
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- braced
- Hiện tại phân từ
- bracing
- Quá khứ phân từ
- braced
- Ngôi thứ ba số ít
- braces
Câu ví dụ
n. nẹp
The doctor advised him to wear a neck brace for three weeks after the accident.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên đeo nẹp cổ trong ba tuần sau vụ tai nạn.
n. cặp
The hunter returned from the forest with a brace of pheasants.
Người thợ săn trở về từ trong rừng với một cặp chim trĩ.
n. dấu ngoặc nhọn
You need to put an closing brace at the end of this line of code.
Bạn cần đặt một dấu ngoặc nhọn đóng ở cuối dòng lệnh này.
v. chống đỡ
They used strong wooden beams to brace the sagging roof.
Họ đã dùng những thanh gỗ chắc chắn để chống đỡ mái nhà đang bị võng.
v. chuẩn bị tâm lý
Residents were told to brace themselves for a severe storm approaching the coast.
Người dân được khuyên nên chuẩn bị tâm lý cho một cơn bão lớn đang tiến vào bờ biển.