auburn
Nghĩa
- adj. có màu nâu đỏ
- n. màu nâu đỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. (of hair) colored a moderate reddish-brown
Các dạng của từ
- Số nhiều
- auburns
Câu ví dụ
adj. có màu nâu đỏ
She has long, wavy auburn hair that looks beautiful in the sunlight.
Mái tóc bồng bềnh có màu nâu đỏ của cô ấy trông rất đẹp dưới ánh nắng mặt trời.
n. màu nâu đỏ
In autumn, the leaves in the park change from green to a rich auburn.
Vào mùa thu, lá cây trong công viên chuyển từ màu xanh lá sang màu nâu đỏ đậm.