choke
Nghĩa
- v. nghẹt thở
- v. làm tắc nghẽn
- v. nghẹn
- v. kìm hãm
- n. sự nghẹt thở
- n. bướm gió
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a coil of low resistance and high inductance used in electrical circuits to pass direct current and attenuate alternating current
- n. a valve that controls the flow of air into the carburetor of a gasoline engine
- v. breathe with great difficulty, as when experiencing a strong emotion
- v. be too tight; rub or press
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- choked
- Hiện tại phân từ
- choking
- Quá khứ phân từ
- choked
- Ngôi thứ ba số ít
- chokes
Câu ví dụ
v. nghẹt thở
The thick smoke from the fire made everyone choke and cough badly.
Khói dày đặc từ đám cháy khiến mọi người nghẹt thở và ho dữ dội.
v. làm tắc nghẽn
Plastic waste and fallen leaves choke the water pipes after heavy rain.
Rác thải nhựa và lá cây rụng làm tắc nghẽn đường ống nước sau cơn mưa lớn.
v. nghẹn
Be careful when eating fish, or you might choke on a small bone.
Hãy cẩn thận khi ăn cá, nếu không bạn có thể bị nghẹn xương nhỏ.
v. kìm hãm
She tried to choke back her tears and stayed calm during the meeting.
Cô ấy cố gắng kìm hãm nước mắt và giữ bình tĩnh trong suốt cuộc họp.
n. sự nghẹt thở
He gave a small choke as he tried to speak through his tears.
Anh ấy cất tiếng như sự nghẹt thở khi cố nói chuyện trong nước mắt.
n. bướm gió
You need to pull the choke before starting the motorbike on cold mornings.
Bạn cần kéo bướm gió trước khi khởi động xe máy vào những buổi sáng lạnh.