caption

Nghĩa

  • n. chú thích
  • n. phụ đề
  • n. tiêu đề
  • v. ghi chú thích
  • v. đặt tiêu đề

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. taking exception; especially a quibble based on a captious argument
  • n. brief description accompanying an illustration
  • v. provide with a caption, as of a photograph or a drawing

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
captioned
Quá khứ đơn
captioned
Hiện tại phân từ
captioning
Ngôi thứ ba số ít
captions

Câu ví dụ

  1. n. chú thích

    Please read the caption under the photo to find out where it was taken.

    Vui lòng đọc dòng chú thích bên dưới bức ảnh để biết nó được chụp ở đâu.

  2. n. phụ đề

    I usually turn on the English captions when watching movies to improve my vocabulary.

    Tôi thường bật phụ đề tiếng Anh khi xem phim để cải thiện vốn từ vựng của mình.

  3. n. tiêu đề

    The bold caption at the top of the article immediately caught my attention.

    Dòng tiêu đề in đậm ở đầu bài viết đã ngay lập tức thu hút sự chú ý của tôi.

  4. v. ghi chú thích

    She spent an hour editing her photos before captioning them for her blog.

    Cô ấy đã dành một tiếng để chỉnh sửa các bức ảnh trước khi ghi chú thích cho chúng trên trang blog của mình.

  5. v. đặt tiêu đề

    The journalist decided to caption his latest news report with a dramatic sentence.

    Nhà báo đã quyết định đặt tiêu đề cho bài báo mới nhất của mình bằng một câu đầy ấn tượng.