bilateral
Nghĩa
- adj. song phương, hai bên, hai bên cơ thể
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having identical parts on each side of an axis
- adj. affecting or undertaken by two parties
- adj. having two sides or parts
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bilaterals
Câu ví dụ
adj. song phương, hai bên, hai bên cơ thể
The two countries signed a bilateral trade agreement to reduce tariffs.
Hai quốc gia đã ký một hiệp định thương mại song phương để giảm thuế quan.