circle

Nghĩa

  • n. hình tròn
  • n. giới, hình tròn, chu kỳ, phạm vi
  • v. vẽ hình tròn, vây quanh
  • v. bay xoay quanh, tuần hoàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. ellipse in which the two axes are of equal length; a plane curve generated by one point moving at a constant distance from a fixed point
  • n. something approximating the shape of a circle
  • n. a curved section or tier of seats in a hall or theater or opera house; usually the first tier above the orchestra
  • n. any circular or rotating mechanism

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
circled
Hiện tại phân từ
circling
Quá khứ phân từ
circled
Ngôi thứ ba số ít
circles

Câu ví dụ

  1. n. hình tròn

    The teacher asked the children to draw a perfect circle on their paper.

    Giáo viên yêu cầu các con vẽ một hình tròn hoàn hảo trên giấy.

  2. n. giới, hình tròn, chu kỳ, phạm vi

    She is well known among her small circle of close friends.

    Cô ấy rất nổi tiếng trong phạm vi bạn bè thân thiết của mình.

  3. v. vẽ hình tròn, vây quanh

    Please circle the correct answer on your test sheet.

    Xin vui lòng vẽ hình tròn quanh đáp án đúng trên bài thi của bạn.

  4. v. bay xoay quanh, tuần hoàn

    The plane had to circle above the airport before landing.

    Máy bay đã phải bay xoay quanh phía trên sân bay trước khi hạ cánh.