circle
Nghĩa
- n. hình tròn
- n. giới, hình tròn, chu kỳ, phạm vi
- v. vẽ hình tròn, vây quanh
- v. bay xoay quanh, tuần hoàn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. ellipse in which the two axes are of equal length; a plane curve generated by one point moving at a constant distance from a fixed point
- n. something approximating the shape of a circle
- n. a curved section or tier of seats in a hall or theater or opera house; usually the first tier above the orchestra
- n. any circular or rotating mechanism
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- circled
- Hiện tại phân từ
- circling
- Quá khứ phân từ
- circled
- Ngôi thứ ba số ít
- circles
Câu ví dụ
n. hình tròn
The teacher asked the children to draw a perfect circle on their paper.
Giáo viên yêu cầu các con vẽ một hình tròn hoàn hảo trên giấy.
n. giới, hình tròn, chu kỳ, phạm vi
She is well known among her small circle of close friends.
Cô ấy rất nổi tiếng trong phạm vi bạn bè thân thiết của mình.
v. vẽ hình tròn, vây quanh
Please circle the correct answer on your test sheet.
Xin vui lòng vẽ hình tròn quanh đáp án đúng trên bài thi của bạn.
v. bay xoay quanh, tuần hoàn
The plane had to circle above the airport before landing.
Máy bay đã phải bay xoay quanh phía trên sân bay trước khi hạ cánh.