belief
Nghĩa
- n. niềm tin, sự tin tưởng
- n. tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any cognitive content held as true
Các dạng của từ
- Số nhiều
- beliefs
Câu ví dụ
n. niềm tin, sự tin tưởng
Her strong belief in herself helped her overcome many difficult challenges at work.
Niềm tin mãnh liệt vào bản thân đã giúp cô ấy vượt qua nhiều thử thách khó khăn trong công việc.
n. tín ngưỡng
Respecting the religious beliefs of others is very important in a multicultural society.
Tôn trọng tín ngưỡng tôn giáo của người khác là điều rất quan trọng trong một xã hội đa văn hóa.