combat
Nghĩa
- n. trận chiến
- n. cuộc tranh đấu
- v. chiến đấu
- v. chống lại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an engagement fought between two military forces
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- combating
- Ngôi thứ ba số ít
- combats
- Quá khứ phân từ
- combatted
- Quá khứ đơn
- combated
Câu ví dụ
n. trận chiến
The young soldier showed great courage during his first time in combat.
Người người lính trẻ đã thể hiện lòng dũng cảm tuyệt vời trong trận chiến đầu tiên của mình.
n. cuộc tranh đấu
The organization is leading the combat against poverty in rural areas.
Tổ chức này đang dẫn đầu cuộc tranh đấu chống lại nạn nghèo đói ở các vùng nông thôn.
v. chiến đấu
Armed forces were deployed to combat the enemy forces near the border.
Các lực lượng vũ trang đã được triển khai để chiến đấu với quân địch ở gần biên giới.
v. chống lại
Doctors are trying to find new ways to combat the spread of the virus.
Các bác sĩ đang nỗ lực tìm những phương pháp mới để chống lại sự lây lan của vi-rút.