ally
Nghĩa
- n. nước đồng minh, đồng minh
- v. liên minh, liên kết
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a friendly nation
- n. an associate who provides cooperation or assistance
- v. become an ally or associate, as by a treaty or marriage
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- allied
- Quá khứ đơn
- allied
- Hiện tại phân từ
- allying
- Ngôi thứ ba số ít
- allies
Câu ví dụ
n. nước đồng minh, đồng minh
During the war, the two countries became strong allies and supported each other.
Trong suốt cuộc chiến, hai quốc gia đã trở thành những đồng minh thân thiết và luôn hỗ trợ lẫn nhau.
v. liên minh, liên kết
The small company decided to ally with a large technology firm to expand its business.
Công ty nhỏ đã quyết định liên kết với một tập đoàn công nghệ lớn để mở rộng quy mô kinh doanh.