blaze
Nghĩa
- n. ngọn lửa
- n. ánh sáng chói lọi
- v. cháy rực
- v. bùng cháy
- v. công bố
- v. đánh dấu cây
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a strong flame that burns brightly
- n. a light-colored marking
- v. shine brightly and intensively
- v. burn brightly and intensely
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- blazing
- Quá khứ đơn
- blazed
- Quá khứ phân từ
- blazed
- Ngôi thứ ba số ít
- blazes
Câu ví dụ
n. ngọn lửa
Firefighters worked for three hours to control the blaze in the old warehouse.
Lực lượng chữa cháy đã làm việc suốt ba giờ để dập tắt ngọn lửa tại ngôi nhà kho cũ.
n. ánh sáng chói lọi
The stadium was lit up in a blaze of bright lights for the final match.
Sân vận động tràn ngập trong ánh sáng chói lọi của hệ thống đèn pha cho trận chung kết.
v. cháy rực
The campfire blazed brightly as we sat around it singing songs.
Lửa trại cháy rực rỡ khi chúng tôi ngồi xung quanh cùng nhau hát ca.
v. bùng cháy
Dry leaves can easily blaze into a dangerous fire during the dry season.
Lá khô có thể dễ dàng bùng cháy thành một ngọn lửa nguy hiểm vào mùa khô.
v. công bố
The company's achievements were blazed across the front pages of major newspapers.
Thành tựu của công ty đã được công bố rầm rộ trên trang nhất của các tờ báo lớn.
v. đánh dấu cây
Hikers blazed the trees with red paint so they would not lose their way.
Những người đi bộ đường dài đã đánh dấu cây bằng sơn đỏ để không bị lạc đường.