animal

Nghĩa

  • n. động vật, thú vật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a living organism characterized by voluntary movement
  • adj. marked by the appetites and passions of the body

Các dạng của từ

Số nhiều
animals

Câu ví dụ

  1. n. động vật, thú vật

    The national park provides a safe environment for thousands of wild animals.

    Vườn quốc gia cung cấp một môi trường sống an toàn cho hàng nghìn loài động vật hoang dã.