external
Nghĩa
- n. vẻ bên ngoài
- adj. bên ngoài
- adj. đối ngoại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. outward features
- adj. happening or arising or located outside or beyond some limits or especially surface
- adj. coming from the outside
- adj. from or between other countries
Các dạng của từ
- Số nhiều
- externals
Câu ví dụ
n. vẻ bên ngoài
You should not judge a person's character based only on externals.
Bạn không nên đánh giá tính cách của một người chỉ dựa vào vẻ bên ngoài.
adj. bên ngoài
The company decided to hire an external consultant to improve its business strategy.
Công ty đã quyết định thuê một cố vấn bên ngoài để cải thiện chiến lược kinh doanh.
adj. đối ngoại
The ministry is responsible for managing the country's external relations.
Bộ có trách nhiệm quản lý các quan hệ đối ngoại của quốc gia.