creative

Nghĩa

  • adj. sáng tạo
  • adj. có óc sáng tạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having the ability or power to create
  • adj. promoting construction or creation

Các dạng của từ

Số nhiều
creatives

Câu ví dụ

  1. adj. sáng tạo

    The marketing team came up with a very creative idea for the new advertising campaign.

    Đội ngũ tiếp thị đã đưa ra một ý tưởng rất sáng tạo cho chiến dịch quảng cáo mới.

  2. adj. có óc sáng tạo

    She is a creative person who loves writing stories and painting in her free time.

    Cô ấy là một người có óc sáng tạo, thích viết truyện và vẽ tranh vào thời gian rảnh.