creative
Nghĩa
- adj. sáng tạo
- adj. có óc sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having the ability or power to create
- adj. promoting construction or creation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- creatives
Câu ví dụ
adj. sáng tạo
The marketing team came up with a very creative idea for the new advertising campaign.
Đội ngũ tiếp thị đã đưa ra một ý tưởng rất sáng tạo cho chiến dịch quảng cáo mới.
adj. có óc sáng tạo
She is a creative person who loves writing stories and painting in her free time.
Cô ấy là một người có óc sáng tạo, thích viết truyện và vẽ tranh vào thời gian rảnh.