household
Nghĩa
- n. hộ gia đình
- n. gia đình
- n. hoàng gia
- adj. thuộc gia đình
- adj. quen thuộc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a social unit living together
Các dạng của từ
- Số nhiều
- households
Câu ví dụ
n. hộ gia đình
Average monthly expenses for a typical household have increased significantly this year.
Chi phí hàng tháng trung bình của một hộ gia đình điển hình đã tăng đáng kể trong năm nay.
n. gia đình
Growing up in a large household taught her how to share everything with her siblings.
Lớn lên trong một gia đình đông con đã dạy cô ấy cách chia sẻ mọi thứ với anh chị em của mình.
n. hoàng gia
Many servants were employed to manage the daily operations of the royal household.
Nhiều người phục vụ đã được thuê để quản lý các hoạt động hàng ngày của hoàng gia.
adj. thuộc gia đình
Doing household chores like washing dishes and cleaning the floor helps children learn responsibility.
Làm công việc thuộc gia đình như rửa bát và lau nhà giúp trẻ em học được tính trách nhiệm.
adj. quen thuộc
Through constant advertising, the new tech brand quickly became a household name.
Nhờ quảng cáo liên tục, thương hiệu công nghệ mới đã nhanh chóng trở thành một cái tên quen thuộc.