icon

Nghĩa

  • n. biểu tượng
  • n. thần tượng
  • n. hình tượng
  • n. biểu tượng máy tính

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (computer science) a graphic symbol (usually a simple picture) that denotes a program or a command or a data file or a concept in a graphical user interface
  • n. a conventional religious painting in oil on a small wooden panel; venerated in the Eastern Church

Các dạng của từ

Số nhiều
icons

Câu ví dụ

  1. n. biểu tượng

    The Eiffel Tower is a famous global icon of France.

    Tháp Eiffel là một biểu tượng toàn cầu nổi tiếng của nước Pháp.

  2. n. thần tượng

    She became a fashion icon for young people around the world.

    Cô ấy đã trở thành một thần tượng thời trang của giới trẻ trên toàn thế giới.

  3. n. hình tượng

    The dove is widely recognized as a peaceful icon in modern literature.

    Chim câu được công nhận rộng rãi là một hình tượng hòa bình trong văn học hiện đại.

  4. n. biểu tượng máy tính

    Double-click the browser icon on your desktop to open the internet.

    Nhấp chuột đôi vào biểu tượng máy tính của trình duyệt trên màn hình để mở internet.