icon
Nghĩa
- n. biểu tượng
- n. thần tượng
- n. hình tượng
- n. biểu tượng máy tính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (computer science) a graphic symbol (usually a simple picture) that denotes a program or a command or a data file or a concept in a graphical user interface
- n. a conventional religious painting in oil on a small wooden panel; venerated in the Eastern Church
Các dạng của từ
- Số nhiều
- icons
Câu ví dụ
n. biểu tượng
The Eiffel Tower is a famous global icon of France.
Tháp Eiffel là một biểu tượng toàn cầu nổi tiếng của nước Pháp.
n. thần tượng
She became a fashion icon for young people around the world.
Cô ấy đã trở thành một thần tượng thời trang của giới trẻ trên toàn thế giới.
n. hình tượng
The dove is widely recognized as a peaceful icon in modern literature.
Chim câu được công nhận rộng rãi là một hình tượng hòa bình trong văn học hiện đại.
n. biểu tượng máy tính
Double-click the browser icon on your desktop to open the internet.
Nhấp chuột đôi vào biểu tượng máy tính của trình duyệt trên màn hình để mở internet.