buyer

Nghĩa

  • n. người mua, người thu mua

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who buys

Các dạng của từ

Số nhiều
buyers

Câu ví dụ

  1. n. người mua, người thu mua

    The company is looking for a potential buyer for their old office building.

    Công ty đang tìm kiếm một người mua tiềm năng cho tòa nhà văn phòng cũ của họ.