buyer
Nghĩa
- n. người mua, người thu mua
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who buys
Các dạng của từ
- Số nhiều
- buyers
Câu ví dụ
n. người mua, người thu mua
The company is looking for a potential buyer for their old office building.
Công ty đang tìm kiếm một người mua tiềm năng cho tòa nhà văn phòng cũ của họ.