coastal
Nghĩa
- adj. thuộc ven biển, duyên hải
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to a coast
- adj. located on or near or bordering on a coast
Câu ví dụ
adj. thuộc ven biển, duyên hải
Many coastal towns rely on fishing and tourism as their main sources of income.
Nhiều thị trấn ven biển dựa vào nghề đánh bắt cá và du lịch làm nguồn thu nhập chính.