tender

Nghĩa

  • adj. mềm
  • adj. dịu dàng
  • adj. nhạy cảm
  • v. mời thầu
  • v. đề nghị
  • v. làm cho mềm
  • n. người chăm sóc
  • n. tàu nhỏ
  • n. sự bỏ thầu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something that can be used as an official medium of payment
  • n. car attached to a locomotive to carry fuel and water
  • n. a boat for communication between ship and shore
  • n. ship that usually provides supplies to other ships

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
tendered
Quá khứ đơn
tendered
Hiện tại phân từ
tendering
Ngôi thứ ba số ít
tenders

Câu ví dụ

  1. adj. mềm

    The chef cooked the beef for hours until it was juicy and tender.

    Đầu bếp đã hầm thịt bò trong nhiều giờ cho đến khi thịt mọng nước và mềm.

  2. adj. dịu dàng

    She spoke to the frightened child in a soft and tender voice.

    Cô ấy nói chuyện với đứa trẻ đang sợ hãi bằng một giọng nói nhẹ nhàng và dịu dàng.

  3. adj. nhạy cảm

    His skin was still tender after spending all day in the sun.

    Làn da của anh ấy vẫn còn nhạy cảm sau khi ở ngoài nắng cả ngày.

  4. v. mời thầu

    The local council decided to tender the construction project next month.

    Hội đồng địa phương đã quyết định mời thầu dự án xây dựng vào tháng tới.

  5. v. đề nghị

    After five years with the company, he decided to tender his resignation.

    Sau năm năm làm việc tại công ty, anh ấy đã quyết định đề nghị xin nghỉ việc.

  6. v. làm cho mềm

    You can tender the meat by pounding it with a kitchen mallet before cooking.

    Bạn có thể làm cho mềm thịt bằng cách đập nhẹ nó bằng búa đập thịt trước khi nấu.