experiment

Nghĩa

  • n. thí nghiệm
  • n. sự thử nghiệm
  • n. dụng cụ thí nghiệm
  • v. làm thí nghiệm
  • v. thử nghiệm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of conducting a controlled test or investigation
  • n. the testing of an idea
  • n. a venture at something new or different
  • v. to conduct a test or investigation

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
experimenting
Quá khứ phân từ
experimented
Quá khứ đơn
experimented
Ngôi thứ ba số ít
experiments

Câu ví dụ

  1. n. thí nghiệm

    Students are carrying out a simple science experiment in the chemistry lab.

    Học sinh đang tiến hành một bài thí nghiệm khoa học đơn giản trong phòng hóa học.

  2. n. sự thử nghiệm

    The new work schedule is just an experiment to see if productivity improves.

    Lịch làm việc mới chỉ là một sự thử nghiệm để xem năng suất có cải thiện hay không.

  3. n. dụng cụ thí nghiệm

    After finishing the lesson, we must clean all the glass experiment carefully.

    Sau khi kết thúc bài học, chúng tôi phải rửa sạch tất cả dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh thật cẩn thận.

  4. v. làm thí nghiệm

    Researchers are experimenting on plants to find new ways to treat diseases.

    Các nhà nghiên cứu đang làm thí nghiệm trên thực vật để tìm ra những phương pháp chữa bệnh mới.

  5. v. thử nghiệm

    The restaurant is experimenting with a new seafood menu this weekend.

    Nhà hàng đang thử nghiệm một thực đơn hải sản mới vào cuối tuần này.