blame

Nghĩa

  • n. sự trách lỗi
  • v. trách mắng
  • v. đổ lỗi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a reproach for some lapse or misdeed
  • v. put or pin the blame on
  • v. harass with constant criticism
  • v. attribute responsibility to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
blamed
Quá khứ đơn
blamed
Hiện tại phân từ
blaming
Ngôi thứ ba số ít
blames

Câu ví dụ

  1. n. sự trách lỗi

    The manager accepted the blame for the mistake instead of punishing his team.

    Người quản lý đã nhận sự trách lỗi về sai sót này thay vì phạt nhóm của mình.

  2. v. trách mắng

    Don't blame yourself for the accident; you did everything you could to prevent it.

    Đừng tự trách mắng bản thân về tai nạn đó; bạn đã làm mọi thứ có thể để ngăn chặn nó rồi.

  3. v. đổ lỗi

    Instead of solving the problem, they just try to blame each other.

    Thay vì giải quyết vấn đề, họ chỉ cố gắng đổ lỗi cho nhau.