blame
Nghĩa
- n. sự trách lỗi
- v. trách mắng
- v. đổ lỗi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a reproach for some lapse or misdeed
- v. put or pin the blame on
- v. harass with constant criticism
- v. attribute responsibility to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- blamed
- Quá khứ đơn
- blamed
- Hiện tại phân từ
- blaming
- Ngôi thứ ba số ít
- blames
Câu ví dụ
n. sự trách lỗi
The manager accepted the blame for the mistake instead of punishing his team.
Người quản lý đã nhận sự trách lỗi về sai sót này thay vì phạt nhóm của mình.
v. trách mắng
Don't blame yourself for the accident; you did everything you could to prevent it.
Đừng tự trách mắng bản thân về tai nạn đó; bạn đã làm mọi thứ có thể để ngăn chặn nó rồi.
v. đổ lỗi
Instead of solving the problem, they just try to blame each other.
Thay vì giải quyết vấn đề, họ chỉ cố gắng đổ lỗi cho nhau.