brief

Nghĩa

  • adj. ngắn gọn
  • adj. tạm thời
  • n. bản tóm tắt
  • n. chỉ thị
  • v. tóm tắt
  • v. cung cấp thông tin

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a document stating the facts and points of law of a client's case
  • n. a condensed written summary or abstract
  • v. give essential information to someone
  • adj. of short duration or distance

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
briefed
Hiện tại phân từ
briefing
Quá khứ đơn
briefed
Ngôi thứ ba số ít
briefs
So sánh hơn
briefer
So sánh nhất
briefest

Câu ví dụ

  1. adj. ngắn gọn

    The manager gave a brief presentation about the new project during the morning meeting.

    Quản lý đã có một bài thuyết trình ngắn gọn về dự án mới trong buổi họp sáng nay.

  2. adj. tạm thời

    There was a brief interruption in the internet connection due to the storm.

    Đã có một sự gián đoạn tạm thời về kết nối mạng do cơn bão.

  3. n. bản tóm tắt

    She wrote a detailed brief of the market research to send to her supervisor.

    Cô ấy đã viết một bản tóm tắt chi tiết về nghiên cứu thị trường để gửi cho cấp trên.

  4. n. chỉ thị

    It is not my brief to handle customer complaints in this department.

    Tôi không nhận được chỉ thị giải quyết các khiếu nại của khách hàng ở bộ phận này.

  5. v. tóm tắt

    Please brief the main points of the report before the director arrives.

    Xin vui lòng tóm tắt các điểm chính của bản báo cáo trước khi giám đốc đến.

  6. v. cung cấp thông tin

    The lawyer briefed the team on the latest changes to the legal regulations.

    Luật sư đã cung cấp thông tin cho cả nhóm về những thay đổi mới nhất trong quy định pháp luật.