brief
Nghĩa
- adj. ngắn gọn
- adj. tạm thời
- n. bản tóm tắt
- n. chỉ thị
- v. tóm tắt
- v. cung cấp thông tin
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a document stating the facts and points of law of a client's case
- n. a condensed written summary or abstract
- v. give essential information to someone
- adj. of short duration or distance
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- briefed
- Hiện tại phân từ
- briefing
- Quá khứ đơn
- briefed
- Ngôi thứ ba số ít
- briefs
- So sánh hơn
- briefer
- So sánh nhất
- briefest
Câu ví dụ
adj. ngắn gọn
The manager gave a brief presentation about the new project during the morning meeting.
Quản lý đã có một bài thuyết trình ngắn gọn về dự án mới trong buổi họp sáng nay.
adj. tạm thời
There was a brief interruption in the internet connection due to the storm.
Đã có một sự gián đoạn tạm thời về kết nối mạng do cơn bão.
n. bản tóm tắt
She wrote a detailed brief of the market research to send to her supervisor.
Cô ấy đã viết một bản tóm tắt chi tiết về nghiên cứu thị trường để gửi cho cấp trên.
n. chỉ thị
It is not my brief to handle customer complaints in this department.
Tôi không nhận được chỉ thị giải quyết các khiếu nại của khách hàng ở bộ phận này.
v. tóm tắt
Please brief the main points of the report before the director arrives.
Xin vui lòng tóm tắt các điểm chính của bản báo cáo trước khi giám đốc đến.
v. cung cấp thông tin
The lawyer briefed the team on the latest changes to the legal regulations.
Luật sư đã cung cấp thông tin cho cả nhóm về những thay đổi mới nhất trong quy định pháp luật.