breath
Nghĩa
- n. hơi thở
- n. sự hít thở
- n. khoảnh khắc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the process of taking in and expelling air during breathing
- n. the air that is inhaled and exhaled in respiration
- n. a short respite
- n. a slight movement of the air
Các dạng của từ
- Số nhiều
- breaths
Câu ví dụ
n. hơi thở
I could see my breath in the cold morning air.
Tôi có thể nhìn thấy hơi thở của mình trong không khí lạnh giá buổi sáng.
n. sự hít thở
Take a deep breath before you start speaking to calm your nerves.
Hãy hít một hơi thật sâu trước khi bắt đầu nói để giữ bình tĩnh.
n. khoảnh khắc
For a breath, nobody in the room said anything.
Trong một khoảnh khắc, không ai trong phòng nói gì cả.