wizard

Nghĩa

  • n. pháp sư
  • n. thiên tài
  • n. trình hướng dẫn
  • adj. kỳ diệu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who is dazzlingly skilled in any field
  • n. one who practices magic or sorcery
  • adj. possessing or using or characteristic of or appropriate to supernatural powers

Các dạng của từ

Số nhiều
wizards

Câu ví dụ

  1. n. pháp sư

    In the fairy tale, a wise wizard helped the young knight defeat the dragon.

    Trong truyện cổ tích, một vị pháp sư uyên bác đã giúp người hiệp sĩ trẻ đánh bại con rồng.

  2. n. thiên tài

    My elder brother is a computer wizard who can fix any technical problem in minutes.

    Anh trai tôi là một thiên tài máy tính, người có thể sửa mọi sự cố kỹ thuật chỉ trong vài phút.

  3. n. trình hướng dẫn

    You can follow the setup wizard to install the new software on your laptop.

    Bạn có thể làm theo trình hướng dẫn cài đặt để cài phần mềm mới vào máy tính xách tay của mình.

  4. adj. kỳ diệu

    The team had a wizard idea that solved the company's biggest marketing challenge.

    Đội ngũ đã có một ý tưởng kỳ diệu giúp giải quyết thách thức truyền thông lớn nhất của công ty.