wizard
Nghĩa
- n. pháp sư
- n. thiên tài
- n. trình hướng dẫn
- adj. kỳ diệu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who is dazzlingly skilled in any field
- n. one who practices magic or sorcery
- adj. possessing or using or characteristic of or appropriate to supernatural powers
Các dạng của từ
- Số nhiều
- wizards
Câu ví dụ
n. pháp sư
In the fairy tale, a wise wizard helped the young knight defeat the dragon.
Trong truyện cổ tích, một vị pháp sư uyên bác đã giúp người hiệp sĩ trẻ đánh bại con rồng.
n. thiên tài
My elder brother is a computer wizard who can fix any technical problem in minutes.
Anh trai tôi là một thiên tài máy tính, người có thể sửa mọi sự cố kỹ thuật chỉ trong vài phút.
n. trình hướng dẫn
You can follow the setup wizard to install the new software on your laptop.
Bạn có thể làm theo trình hướng dẫn cài đặt để cài phần mềm mới vào máy tính xách tay của mình.
adj. kỳ diệu
The team had a wizard idea that solved the company's biggest marketing challenge.
Đội ngũ đã có một ý tưởng kỳ diệu giúp giải quyết thách thức truyền thông lớn nhất của công ty.