affection
Nghĩa
- n. tình cảm
- n. sự yêu mến
- n. bệnh tật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a positive feeling of liking
Các dạng của từ
- Số nhiều
- affections
Câu ví dụ
n. tình cảm
He showed great affection for his family by always spending time with them.
Anh ấy thể hiện tình cảm rất lớn dành cho gia đình bằng cách luôn dành thời gian bên họ.
n. sự yêu mến
The young teacher quickly won the affection of all her students.
Cô giáo trẻ nhanh chóng giành được sự yêu mến của tất cả học sinh.
n. bệnh tật
Smoking can lead to a serious affection of the lungs.
Hút thuốc lá có thể dẫn đến một căn bệnh nghiêm trọng về phổi.