triangle

Nghĩa

  • n. hình tam giác
  • n. bộ ba
  • n. mối quan hệ ba người

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a three-sided polygon
  • n. something approximating the shape of a triangle
  • n. any of various triangular drafting instruments used to draw straight lines at specified angles
  • n. a percussion instrument consisting of a metal bar bent in the shape of an open triangle

Các dạng của từ

Số nhiều
triangles

Câu ví dụ

  1. n. hình tam giác

    The teacher asked the students to draw an equilateral triangle on their papers.

    Giáo viên yêu cầu các học sinh vẽ một hình tam giác đều vào giấy.

  2. n. bộ ba

    The coach, the captain, and the star player formed a powerful triangle that led the team to victory.

    Huấn luyện viên, đội trưởng và cầu thủ ngôi sao đã tạo thành một bộ ba hùng mạnh dẫn dắt toàn đội đến chiến thắng.

  3. n. mối quan hệ ba người

    The drama gets complicated when the main character finds herself caught in a love triangle.

    Bộ phim trở nên rắc rối khi nhân vật chính vướng vào một mối quan hệ tình cảm ba người.