baker

Nghĩa

  • n. thợ làm bánh mì
  • n. lò nướng y tế

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who bakes commercially
  • n. someone who bakes bread or cake

Các dạng của từ

Số nhiều
bakers

Câu ví dụ

  1. n. thợ làm bánh mì

    The baker wakes up very early every morning to prepare fresh bread for the shop.

    Thợ làm bánh mì dậy từ rất sớm mỗi sáng để chuẩn bị bánh mì tươi cho cửa hàng.

  2. n. lò nướng y tế

    The nurse placed the medical equipment inside the baker to heat and sterilize it.

    Y tá đã đặt dụng cụ y tế vào trong lò nướng y tế để sấy nóng và tiệt trùng.