tunnel
Nghĩa
- n. đường hầm, địa đạo
- v. đào hầm, xới đường hầm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a passageway through or under something, usually underground (especially one for trains or cars)
- v. force a way through
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- tunnelled
- Quá khứ đơn
- tunnelled
- Hiện tại phân từ
- tunnelling
- Ngôi thứ ba số ít
- tunnels
Câu ví dụ
n. đường hầm, địa đạo
The train traveled through a long tunnel under the mountain.
Con tàu chạy qua một đường hầm dài xuyên qua lòng núi.
v. đào hầm, xới đường hầm
Workers had to tunnel through solid rock to build the new underground highway.
Các công nhân đã phải đào hầm xuyên qua đá cứng để xây dựng tuyến đường cao tốc ngầm mới.