tunnel

Nghĩa

  • n. đường hầm, địa đạo
  • v. đào hầm, xới đường hầm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a passageway through or under something, usually underground (especially one for trains or cars)
  • v. force a way through

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
tunnelled
Quá khứ đơn
tunnelled
Hiện tại phân từ
tunnelling
Ngôi thứ ba số ít
tunnels

Câu ví dụ

  1. n. đường hầm, địa đạo

    The train traveled through a long tunnel under the mountain.

    Con tàu chạy qua một đường hầm dài xuyên qua lòng núi.

  2. v. đào hầm, xới đường hầm

    Workers had to tunnel through solid rock to build the new underground highway.

    Các công nhân đã phải đào hầm xuyên qua đá cứng để xây dựng tuyến đường cao tốc ngầm mới.