reflection

Nghĩa

  • n. sự phản chiếu
  • n. hình ảnh phản chiếu
  • n. sự suy ngẫm
  • n. sự khiển trách

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the phenomenon of a propagating wave (light or sound) being thrown back from a surface
  • n. the image of something as reflected by a mirror (or other reflective material)
  • n. (mathematics) a transformation in which the direction of one axis is reversed
  • n. the ability to reflect beams or rays

Các dạng của từ

Số nhiều
reflections

Câu ví dụ

  1. n. sự phản chiếu

    The reflection of sunlight on the ocean water was blindingly bright.

    Sự phản chiếu của ánh nắng mặt trời trên mặt biển sáng đến chói mắt.

  2. n. hình ảnh phản chiếu

    She looked at her own reflection in the mirror before leaving the house.

    Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương trước khi rời khỏi nhà.

  3. n. sự suy ngẫm

    After much reflection, he decided to accept the new job offer.

    Sau một hồi suy ngẫm, anh ấy đã quyết định nhận lời mời làm việc mới.

  4. n. sự khiển trách

    His poor behavior at the party is a severe reflection on his character.

    Hành vi không tốt của anh ấy tại buổi tiệc là một sự khiển trách nghiêm trọng đối với nhân cách của anh ấy.