gentle
Nghĩa
- adj. hiền lành
- adj. nhẹ nhàng
- adj. dịu dàng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. stroke soothingly
- adj. soft and mild; not harsh or stern or severe
- adj. having or showing a kindly or tender nature
- adj. quiet and soothing
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- gentled
- Hiện tại phân từ
- gentling
- Quá khứ phân từ
- gentled
- Ngôi thứ ba số ít
- gentles
Câu ví dụ
adj. hiền lành
Despite his large size, the dog is very gentle and loves playing with young children.
Dù có kích thước lớn, chú chó này rất hiền lành và thích chơi với trẻ nhỏ.
adj. nhẹ nhàng
You should use a gentle touch when cleaning the camera lens so you do not scratch it.
Bạn nên chạm thật nhẹ nhàng khi lau ống kính máy ảnh để không làm trầy xước nó.
adj. dịu dàng
She spoke in a gentle voice to soothe the crying baby.
Cô ấy nói bằng giọng điệu dịu dàng để dỗ dành em bé đang khóc.