upgrade
Nghĩa
- n. sự nâng cấp, dốc lên
- v. nâng cấp, thăng chức
- adv. lên dốc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. software that provides better performance than an earlier version did
- n. a reservation that is improved
- n. the property possessed by a slope or surface that rises
- n. hardware that provides better performance than an earlier version did
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- upgraded
- Hiện tại phân từ
- upgrading
- Quá khứ đơn
- upgraded
- Ngôi thứ ba số ít
- upgrades
Câu ví dụ
n. sự nâng cấp, dốc lên
The hotel offered us a free room upgrade because it was our anniversary.
Khách sạn đã tặng chúng tôi một lượt nâng cấp phòng miễn phí vì đó là ngày kỷ niệm của chúng tôi.
v. nâng cấp, thăng chức
The company decided to upgrade all office computers to improve working efficiency.
Công ty đã quyết định nâng cấp toàn bộ máy tính văn phòng để cải thiện hiệu suất làm việc.
adv. lên dốc
The heavy truck struggled as it drove upgrade along the mountain path.
Chiếc xe tải nặng chật vật khi di chuyển lên dốc dọc theo con đường núi.