charter
Nghĩa
- n. hiến chương
- n. đặc nhượng trạng
- v. thuê riêng
- v. cấp đặc quyền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a document incorporating an institution and specifying its rights; includes the articles of incorporation and the certificate of incorporation
- n. a contract to hire or lease transportation
- v. grant a charter to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- chartered
- Quá khứ đơn
- chartered
- Hiện tại phân từ
- chartering
- Ngôi thứ ba số ít
- charters
Câu ví dụ
n. hiến chương
All member states are required to follow the principles outlined in the United Nations charter.
Tất cả các quốc gia thành viên đều phải tuân theo các nguyên tắc được nêu trong hiến chương Liên Hợp Quốc.
n. đặc nhượng trạng
The king granted a royal charter to the university, allowing it to award degrees.
Nhà vua đã ban một bản đặc nhượng trạng cho trường đại học, cho phép trường được cấp bằng tốt nghiệp.
v. thuê riêng
Our company decided to charter a private bus to take all employees on a weekend trip.
Công ty chúng tôi đã quyết định thuê riêng một chiếc xe khách để đưa toàn bộ nhân viên đi du lịch cuối tuần.
v. cấp đặc quyền
The government chartered a new bank to help finance small business projects.
Chính phủ đã cấp đặc quyền thành lập một ngân hàng mới nhằm hỗ trợ vốn cho các dự án doanh nghiệp nhỏ.