coalition

Nghĩa

  • n. sự liên minh, sự hợp nhất, liên minh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being combined into one body

Các dạng của từ

Số nhiều
coalitions

Câu ví dụ

  1. n. sự liên minh, sự hợp nhất, liên minh

    Several political parties formed a coalition to win the upcoming national election.

    Một vài đảng phái chính trị đã thành lập một liên minh để giành chiến thắng trong kỳ bầu cử quốc gia sắp tới.