casual

Nghĩa

  • adj. tình cờ, ngẫu nhiên
  • adj. bình thường, tự nhiên
  • adj. ăn mặc xuề xòa
  • n. công nhân tạm tuyển
  • n. quân nhân chờ lệnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. marked by blithe unconcern
  • adj. without or seeming to be without plan or method; offhand
  • adj. appropriate for ordinary or routine occasions
  • adj. occurring or appearing or singled out by chance

Các dạng của từ

Số nhiều
casuals

Câu ví dụ

  1. adj. tình cờ, ngẫu nhiên

    They had a casual meeting at the coffee shop yesterday.

    Họ đã có một cuộc gặp gỡ tình cờ tại quán cà phê vào ngày hôm qua.

  2. adj. bình thường, tự nhiên

    He tried to sound casual when he asked her out for dinner.

    Anh ấy cố gắng nói chuyện một cách tự nhiên khi mời cô ấy đi ăn tối.

  3. adj. ăn mặc xuề xòa

    You shouldn't be too casual when going to a job interview.

    Bạn không nên ăn mặc quá xuề xòa khi đi phỏng vấn xin việc.

  4. n. công nhân tạm tuyển

    The factory hired many casuals to handle the increased workload during the holiday season.

    Nhà máy đã thuê nhiều công nhân tạm tuyển để xử lý khối lượng công việc tăng cao trong mùa lễ.

  5. n. quân nhân chờ lệnh

    The officer managed a group of casuals at the military base while they awaited their new assignments.

    Sĩ quan quản lý một nhóm quân nhân chờ lệnh tại căn cứ quân sự trong khi họ đợi phân công công tác mới.