casual
Nghĩa
- adj. tình cờ, ngẫu nhiên
- adj. bình thường, tự nhiên
- adj. ăn mặc xuề xòa
- n. công nhân tạm tuyển
- n. quân nhân chờ lệnh
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. marked by blithe unconcern
- adj. without or seeming to be without plan or method; offhand
- adj. appropriate for ordinary or routine occasions
- adj. occurring or appearing or singled out by chance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- casuals
Câu ví dụ
adj. tình cờ, ngẫu nhiên
They had a casual meeting at the coffee shop yesterday.
Họ đã có một cuộc gặp gỡ tình cờ tại quán cà phê vào ngày hôm qua.
adj. bình thường, tự nhiên
He tried to sound casual when he asked her out for dinner.
Anh ấy cố gắng nói chuyện một cách tự nhiên khi mời cô ấy đi ăn tối.
adj. ăn mặc xuề xòa
You shouldn't be too casual when going to a job interview.
Bạn không nên ăn mặc quá xuề xòa khi đi phỏng vấn xin việc.
n. công nhân tạm tuyển
The factory hired many casuals to handle the increased workload during the holiday season.
Nhà máy đã thuê nhiều công nhân tạm tuyển để xử lý khối lượng công việc tăng cao trong mùa lễ.
n. quân nhân chờ lệnh
The officer managed a group of casuals at the military base while they awaited their new assignments.
Sĩ quan quản lý một nhóm quân nhân chờ lệnh tại căn cứ quân sự trong khi họ đợi phân công công tác mới.