spur

Nghĩa

  • n. đinh thúc ngựa
  • n. sự kích thích
  • v. thúc giục
  • v. cưỡi ngựa nhanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any sharply pointed projection
  • n. tubular extension at the base of the corolla in some flowers
  • n. a sharp prod fixed to a rider's heel and used to urge a horse onward
  • v. incite or stimulate

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
spurred
Quá khứ đơn
spurred
Hiện tại phân từ
spurring
Ngôi thứ ba số ít
spurs

Câu ví dụ

  1. n. đinh thúc ngựa

    The rider dug his spurs into the horse's sides to make it move faster.

    Người cưỡi ngựa nhấn đinh thúc ngựa vào hông con ngựa để nó chạy nhanh hơn.

  2. n. sự kích thích

    The prize money acted as a spur to improve the team's performance.

    Tiền thưởng đã đóng vai trò như một sự kích thích giúp nâng cao thành tích của cả đội.

  3. v. thúc giục

    Her words of encouragement spurred him to try harder in his studies.

    Những lời động viên của cô ấy đã thúc giục anh ấy cố gắng nhiều hơn trong học tập.

  4. v. cưỡi ngựa nhanh

    The messenger spurred across the field to deliver the urgent note.

    Người đưa tin cưỡi ngựa nhanh băng qua cánh đồng để giao bức thư khẩn cấp.