spur
Nghĩa
- n. đinh thúc ngựa
- n. sự kích thích
- v. thúc giục
- v. cưỡi ngựa nhanh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any sharply pointed projection
- n. tubular extension at the base of the corolla in some flowers
- n. a sharp prod fixed to a rider's heel and used to urge a horse onward
- v. incite or stimulate
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- spurred
- Quá khứ đơn
- spurred
- Hiện tại phân từ
- spurring
- Ngôi thứ ba số ít
- spurs
Câu ví dụ
n. đinh thúc ngựa
The rider dug his spurs into the horse's sides to make it move faster.
Người cưỡi ngựa nhấn đinh thúc ngựa vào hông con ngựa để nó chạy nhanh hơn.
n. sự kích thích
The prize money acted as a spur to improve the team's performance.
Tiền thưởng đã đóng vai trò như một sự kích thích giúp nâng cao thành tích của cả đội.
v. thúc giục
Her words of encouragement spurred him to try harder in his studies.
Những lời động viên của cô ấy đã thúc giục anh ấy cố gắng nhiều hơn trong học tập.
v. cưỡi ngựa nhanh
The messenger spurred across the field to deliver the urgent note.
Người đưa tin cưỡi ngựa nhanh băng qua cánh đồng để giao bức thư khẩn cấp.