circular

Nghĩa

  • adj. tròn, tuần hoàn, gián tiếp
  • n. thư thông báo, tờ rơi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution
  • adj. describing a circle; moving in a circle

Các dạng của từ

Số nhiều
circulars

Câu ví dụ

  1. adj. tròn, tuần hoàn, gián tiếp

    The meeting room has a large circular table where everyone can see each other.

    Phòng họp có một chiếc bàn hình tròn lớn nơi mọi người đều có thể nhìn thấy nhau.

  2. n. thư thông báo, tờ rơi

    The school sent a circular to all parents about the upcoming holiday schedule.

    Nhà trường đã gửi một thư thông báo đến tất cả phụ huynh về lịch nghỉ lễ sắp tới.