bracelet
Nghĩa
- n. vòng tay
Định nghĩa tiếng Anh
- n. jewelry worn around the wrist for decoration
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bracelets
Câu ví dụ
n. vòng tay
She received a beautiful silver bracelet from her parents on her eighteenth birthday.
Cô ấy đã nhận được một chiếc vòng tay bằng bạc rất đẹp từ bố mẹ vào dịp sinh nhật lần thứ 18.