bracelet

Nghĩa

  • n. vòng tay

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. jewelry worn around the wrist for decoration

Các dạng của từ

Số nhiều
bracelets

Câu ví dụ

  1. n. vòng tay

    She received a beautiful silver bracelet from her parents on her eighteenth birthday.

    Cô ấy đã nhận được một chiếc vòng tay bằng bạc rất đẹp từ bố mẹ vào dịp sinh nhật lần thứ 18.