brake
Nghĩa
- n. phanh
- n. sự cản trở
- n. bụi cây
- v. hãm phanh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a restraint used to slow or stop a vehicle
- n. any of various ferns of the genus Pteris having pinnately compound leaves and including several popular houseplants
- n. an area thickly overgrown usually with one kind of plant
- n. anything that slows or hinders a process
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- braked
- Hiện tại phân từ
- braking
- Quá khứ phân từ
- braked
- Ngôi thứ ba số ít
- brakes
Câu ví dụ
n. phanh
You should check your car's brakes before going on a long trip.
Bạn nên kiểm tra phanh xe ô tô trước khi đi xa.
n. sự cản trở
High interest rates act as a brake on economic growth.
Lãi suất cao đóng vai trò như một sự cản trở đối với sự tăng trưởng kinh tế.
n. bụi cây
The frightened rabbit quickly ran into the thick brake to hide.
Con thỏ sợ hãi nhanh chóng chạy vào bụi cây rậm rạp để trốn.
v. hãm phanh
The driver had to brake hard to avoid hitting the dog on the road.
Người tài xế đã phải hãm phanh gấp để tránh đâm vào chú chó trên đường.