brake

Nghĩa

  • n. phanh
  • n. sự cản trở
  • n. bụi cây
  • v. hãm phanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a restraint used to slow or stop a vehicle
  • n. any of various ferns of the genus Pteris having pinnately compound leaves and including several popular houseplants
  • n. an area thickly overgrown usually with one kind of plant
  • n. anything that slows or hinders a process

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
braked
Hiện tại phân từ
braking
Quá khứ phân từ
braked
Ngôi thứ ba số ít
brakes

Câu ví dụ

  1. n. phanh

    You should check your car's brakes before going on a long trip.

    Bạn nên kiểm tra phanh xe ô tô trước khi đi xa.

  2. n. sự cản trở

    High interest rates act as a brake on economic growth.

    Lãi suất cao đóng vai trò như một sự cản trở đối với sự tăng trưởng kinh tế.

  3. n. bụi cây

    The frightened rabbit quickly ran into the thick brake to hide.

    Con thỏ sợ hãi nhanh chóng chạy vào bụi cây rậm rạp để trốn.

  4. v. hãm phanh

    The driver had to brake hard to avoid hitting the dog on the road.

    Người tài xế đã phải hãm phanh gấp để tránh đâm vào chú chó trên đường.